集まり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 集まり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering; meeting; assembly; collection; attendance
Cách viết khác: 集り
Câu ví dụ với 集まり
- 1週間に一度ここで集まりましょう。 Chúng ta hãy tập hợp ở đây 1 tuần 1 lần.Tatoeba #235759
- 私たちは年に1回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154655
- 私たちは年に一度集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165356
- 私達は年に一回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.