TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集(つど)う

từ thông dụng
つどうtsudou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 集 tập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 集う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet; to assemble; to congregate (trang trọng)

Cách chia của 集う

Thể lịch sự (ます)集います
Thể て集って
Quá khứ (た)集った
Phủ định (ない)集わない
Khả năng集える
Ý chí (よう)集おう
Điều kiện (ば)集えば
Bị động集われる
Sai khiến集わせる
Mệnh lệnh集え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.