雄弁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hùng biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 雄弁
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eloquence; fluency (of speech)
Cách viết khác: 雄辯
Câu ví dụ với 雄弁
- 行動は言葉よりも雄弁に語る。 Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.Tatoeba #173332
- 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.Tatoeba #79149
- 行動は言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173333
- 行いは言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173422
- 行為は言葉よりも雄弁。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173351
- 我々はその小さな男の子の雄弁さに驚いた。 Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186047
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.