TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雄弁(ゆうべん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ゆうべんyūben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÙNG BIỆN 雄 hùng·弁 biện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hùng biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 雄弁

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eloquence; fluency (of speech)

Cách viết khác: 雄辯

Câu ví dụ với 雄弁

  • 行動は言葉よりも雄弁に語る。 Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.Tatoeba #173332
  • 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.Tatoeba #79149
  • 行動は言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173333
  • 行いは言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173422
  • 行為は言葉よりも雄弁。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173351
  • 我々はその小さな男の子の雄弁さに驚いた。 Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186047

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.