陽気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dương khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 陽気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na cheerful; jovial; merry; lively
- Danh từ weather; season
- Danh từ spirit of yang
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陽気
Trái nghĩa
Từ liên quan với 陽気
Câu ví dụ với 陽気
- 彼は陽気に振る舞おうとしたが、私達はみんな彼がどれほど悲しい思いをしているかわかっていた。 Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến mức nào.Tatoeba #99173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).