TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降板(こうばん)

từ thông dụng
こうばんkōban giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt 降 giáng·板 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 降板

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaving the mound; being knocked out
  • Danh từ resignation; stepping down; withdrawing

Từ liên quan với 降板

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.