降参
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 降参
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surrender; submission; capitulation
- Danh từ being defeated (e.g. by a problem); giving up; giving in
Câu ví dụ với 降参
- 彼は降参した。 Anh ấy đã đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107310
- 降参するくらいなら死んだ方がましだ。 Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173270
- 降参します。 Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.