TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

阿弥陀(あみだ)

từ thông dụng
あみだamida giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A DI ĐÀ 阿 a·弥 di·陀 đà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “a di đà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 阿弥陀

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Amitabha (Buddha); Amida
  • Danh từ ghostleg lottery; ladder lottery; lottery in which participants trace a line across a lattice pattern to determine the winner (viết tắt)
  • Danh từ wearing a hat pushed back on one's head (viết tắt)

Cách viết khác: 阿彌陀

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.