Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trở hại âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
阻害音 nghĩa là âm ồn.
Nghĩa của 阻害音
Danh từ
Âm ồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ obstruent
Câu hỏi thường gặp
阻害音 nghĩa là gì?
阻害音 (danh từ) nghĩa là âm ồn.
阻害音 đọc là gì?
阻害音 đọc là そがいおん (romaji: sogaion).
Âm Hán Việt của 阻害音 là gì?
Âm Hán Việt của 阻害音 là "trở hại âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.