阻む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 阻む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep someone from doing; to stop; to prevent; to check; to hinder
Cách viết khác: 沮む
Cách chia của 阻む
| Thể lịch sự (ます) | 阻みます |
| Thể て | 阻んで |
| Quá khứ (た) | 阻んだ |
| Phủ định (ない) | 阻まない |
| Khả năng | 阻める |
| Ý chí (よう) | 阻もう |
| Điều kiện (ば) | 阻めば |
| Bị động | 阻まれる |
| Sai khiến | 阻ませる |
| Mệnh lệnh | 阻め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 阻む
- 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).