Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
防腐剤 nghĩa là chất bảo quản.
Nghĩa của 防腐剤
Danh từ
Chất bảo quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ antiseptic
Danh từ preservative
Câu hỏi thường gặp
防腐剤 nghĩa là gì?
防腐剤 (danh từ) nghĩa là chất bảo quản.
防腐剤 đọc là gì?
防腐剤 đọc là ぼうふざい (romaji: bōfuzai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.