関東
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan đông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 関東
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Kantō (region comprising Tokyo and surrounding prefectures)
- Danh từ Kantō (eastern half of Japan; during the feudal era)
Từ ghép có 関東
- 関東大震災 — Đại thảm họa động đất Kantō 1923.