間近
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gian cặn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 間近
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na near; close (to); nearby
- Tính từ đuôi na (drawing) near; approaching; almost here; just around the corner
Cách viết khác: 真近, 目近, まじか
Câu ví dụ với 間近
- この建物は完成間近だ。 Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.