間引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 間引く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to thin out (plants, seedlings, crops, etc.); to cull
- Động từ to run on a curtailed schedule; to cut down; to reduce
- Động từ to kill a newborn child (due to financial difficulties)
Cách chia của 間引く
| Thể lịch sự (ます) | 間引きます |
| Thể て | 間引いて |
| Quá khứ (た) | 間引いた |
| Phủ định (ない) | 間引かない |
| Khả năng | 間引ける |
| Ý chí (よう) | 間引こう |
| Điều kiện (ば) | 間引けば |
| Bị động | 間引かれる |
| Sai khiến | 間引かせる |
| Mệnh lệnh | 間引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).