TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間引(まび)く

まびくmabiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 間 gian·引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 間引く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to thin out (plants, seedlings, crops, etc.); to cull
  • Động từ to run on a curtailed schedule; to cut down; to reduce
  • Động từ to kill a newborn child (due to financial difficulties)

Cách chia của 間引く

Thể lịch sự (ます)間引きます
Thể て間引いて
Quá khứ (た)間引いた
Phủ định (ない)間引かない
Khả năng間引ける
Ý chí (よう)間引こう
Điều kiện (ば)間引けば
Bị động間引かれる
Sai khiến間引かせる
Mệnh lệnh間引け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.