間に合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 間に合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make do with; to manage with; to make shift
- Cụm từ to get (something) done in time; to have ready (by)
Cách viết khác: 間に合せる
Cách chia của 間に合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 間に合わせます |
| Thể て | 間に合わせて |
| Quá khứ (た) | 間に合わせた |
| Phủ định (ない) | 間に合わせない |
| Khả năng | 間に合わせられる |
| Ý chí (よう) | 間に合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 間に合わせれば |
| Bị động | 間に合わせられる |
| Sai khiến | 間に合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 間に合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).