TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間(ま)に合(あ)わせる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まにあわせるmaniawaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 間 gian·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 間に合わせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make do with; to manage with; to make shift
  • Cụm từ to get (something) done in time; to have ready (by)

Cách viết khác: 間に合せる

Cách chia của 間に合わせる

Thể lịch sự (ます)間に合わせます
Thể て間に合わせて
Quá khứ (た)間に合わせた
Phủ định (ない)間に合わせない
Khả năng間に合わせられる
Ý chí (よう)間に合わせよう
Điều kiện (ば)間に合わせれば
Bị động間に合わせられる
Sai khiến間に合わせさせる
Mệnh lệnh間に合わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 間に合わせる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.