鎧球
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khải cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鎧球 nghĩa là bóng bầu dục.
Nghĩa của 鎧球
Danh từ riêng
- hiếm Bóng bầu dục.
Từ liên quan với 鎧球
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ American football (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
鎧球 nghĩa là gì?
鎧球 (danh từ riêng) nghĩa là bóng bầu dục.
鎧球 đọc là gì?
鎧球 đọc là がいきゅう (romaji: gaikyū).
Âm Hán Việt của 鎧球 là gì?
Âm Hán Việt của 鎧球 là "khải cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.