TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

錆(さ)びる

JLPT N2 từ thông dụng
さびるsabiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 錆 thương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

錆びる nghĩa là rỉ.

Nghĩa của 錆びる

Động từ

  1. Rỉ.

Cách chia của 錆びる

Thể lịch sự (ます)錆びます
Thể て錆びて
Quá khứ (た)錆びた
Phủ định (ない)錆びない
Khả năng錆びられる
Ý chí (よう)錆びよう
Điều kiện (ば)錆びれば
Bị động錆びられる
Sai khiến錆びさせる
Mệnh lệnh錆びろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rust; to become rusty

Câu hỏi thường gặp

錆びる nghĩa là gì?

錆びる (động từ) nghĩa là rỉ.

錆びる đọc là gì?

錆びる đọc là さびる (romaji: sabiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.