錆びる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
錆びる nghĩa là rỉ.
Nghĩa của 錆びる
Động từ
- Rỉ.
Cách chia của 錆びる
| Thể lịch sự (ます) | 錆びます |
| Thể て | 錆びて |
| Quá khứ (た) | 錆びた |
| Phủ định (ない) | 錆びない |
| Khả năng | 錆びられる |
| Ý chí (よう) | 錆びよう |
| Điều kiện (ば) | 錆びれば |
| Bị động | 錆びられる |
| Sai khiến | 錆びさせる |
| Mệnh lệnh | 錆びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rust; to become rusty
Câu hỏi thường gặp
錆びる nghĩa là gì?
錆びる (động từ) nghĩa là rỉ.
錆びる đọc là gì?
錆びる đọc là さびる (romaji: sabiru).