錆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
錆 nghĩa là rỉ sét.
Nghĩa của 錆
Danh từ
- Rỉ sét.
Cách viết khác: 錆び, 銹, 鏽
Từ ghép có 錆
- 錆びる — Rỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rust
Câu hỏi thường gặp
錆 nghĩa là gì?
錆 (danh từ) nghĩa là rỉ sét.
錆 đọc là gì?
錆 đọc là さび (romaji: sabi).
Âm Hán Việt của 錆 là gì?
Âm Hán Việt của 錆 là "thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.