TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

銭(ぜに)

ぜにzeni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN 銭 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 銭

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round coin with a (square) hole in the center (khẩu ngữ)
  • Danh từ coin made of non-precious materials
  • Danh từ money

Cách viết khác: ゼニ

Từ ghép có 銭

  • 金銭 — Tiền, kim tiền, đồng.
  • 銭湯 — Nhà tắm.

Câu ví dụ với 銭

  • 安物買いの銭失い。 Của rẻ là của ôi.Tatoeba #191312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.