Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
銃剣 nghĩa là lưỡi lê.
Nghĩa của 銃剣
Danh từ
Lưỡi lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bayonet
Danh từ guns and swords
Câu hỏi thường gặp
銃剣 nghĩa là gì?
銃剣 (danh từ) nghĩa là lưỡi lê.
銃剣 đọc là gì?
銃剣 đọc là じゅうけん (romaji: jūken).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.