TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

釣(つ)り合(あ)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つりあうtsuriau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 釣 ?·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 釣り合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to balance; to be in harmony; to be in equilibrium
  • Động từ to suit; to go well together; to be a good match

Cách viết khác: つり合う, 釣合う

Cách chia của 釣り合う

Thể lịch sự (ます)釣り合います
Thể て釣り合って
Quá khứ (た)釣り合った
Phủ định (ない)釣り合わない
Khả năng釣り合える
Ý chí (よう)釣り合おう
Điều kiện (ば)釣り合えば
Bị động釣り合われる
Sai khiến釣り合わせる
Mệnh lệnh釣り合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 釣り合う

  • 彼の欲望は収入とつりあわない。 Thu nhập không thể đáp ứng những mong muốn của anh ta.Tatoeba #115909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.