釣り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 釣り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to balance; to be in harmony; to be in equilibrium
- Động từ to suit; to go well together; to be a good match
Cách viết khác: つり合う, 釣合う
Cách chia của 釣り合う
| Thể lịch sự (ます) | 釣り合います |
| Thể て | 釣り合って |
| Quá khứ (た) | 釣り合った |
| Phủ định (ない) | 釣り合わない |
| Khả năng | 釣り合える |
| Ý chí (よう) | 釣り合おう |
| Điều kiện (ば) | 釣り合えば |
| Bị động | 釣り合われる |
| Sai khiến | 釣り合わせる |
| Mệnh lệnh | 釣り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 釣り合う
- 彼の欲望は収入とつりあわない。 Thu nhập không thể đáp ứng những mong muốn của anh ta.Tatoeba #115909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).