釣りに行く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 釣りに行く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go fishing
Cách chia của 釣りに行く
| Thể lịch sự (ます) | 釣りに行きます |
| Thể て | 釣りに行って |
| Quá khứ (た) | 釣りに行った |
| Phủ định (ない) | 釣りに行かない |
| Khả năng | 釣りに行ける |
| Ý chí (よう) | 釣りに行こう |
| Điều kiện (ば) | 釣りに行けば |
| Bị động | 釣りに行かれる |
| Sai khiến | 釣りに行かせる |
| Mệnh lệnh | 釣りに行け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 釣りに行く
- 父は暇さえあれば釣りに行きます。 Cứ khi nào rảnh là ba tôi đi câu cá.Tatoeba #84628
- 子供のころよく父と釣りに行きました。 Hồi nhỏ tôi hay đi câu cá với bố.Tatoeba #168644
- あの川へはよく釣りに行きます。 Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230649
- 私たちは時折一緒に釣りに行きます。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.