金目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 金目
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valuable; high-priced; precious
- Danh từ monetary value; price
Cách viết khác: 金め
Câu ví dụ với 金目
- トムはメアリーが金目当ての女だと知ってがっかりし、メアリーはトムが貧乏だと知ってがっかりした。 Tom thấy buồn khi phát hiện ra Mary là kẻ đào mỏ và Mary cũng buồn khi phát hiện ra Tom nghèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3480903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.