Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim thạch học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金石学 nghĩa là kim thạch học, minh văn học.
Nghĩa của 金石学
Danh từ
Kim thạch học, minh văn học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ epigraphy
Câu hỏi thường gặp
金石学 nghĩa là gì?
金石学 (danh từ) nghĩa là kim thạch học, minh văn học.
金石学 đọc là gì?
金石学 đọc là きんせきがく (romaji: kinsekigaku).
Âm Hán Việt của 金石学 là gì?
Âm Hán Việt của 金石学 là "kim thạch học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.