重たい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 重たい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i heavy; weighty
- Tính từ đuôi i heavy (feeling, atmosphere, etc.); serious; gloomy; depressing
Cách chia của 重たい
| Phủ định | 重たくない |
| Quá khứ | 重たかった |
| Quá khứ phủ định | 重たくなかった |
| Thể て | 重たくて |
| Dạng phó từ (く) | 重たく |
| Điều kiện (ば) | 重たければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 重たい
- 「トム、ちょっと話したいことがあるんだけど」「え、何、重たい話?」「んー、ちょっとね」 "Tom, tôi có chuyện cần nói với bạn." "Hả, cái gì? Có phải chuyện quan trọng không?" "Ừm, cũng quan trọng đấy."Tatoeba #2794552
- このテーブルは重たい。 Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1077930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.