TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

配当金(はいとうきん)

はいとうきんhaitōkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 配 phối·当 đương·金 kim

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

配当金 nghĩa là cổ tức.

Nghĩa của 配当金

Danh từ

  1. Cổ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dividend

Câu hỏi thường gặp

配当金 nghĩa là gì?

配当金 (danh từ) nghĩa là cổ tức.

配当金 đọc là gì?

配当金 đọc là はいとうきん (romaji: haitōkin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.