TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遺物(いぶつ)

từ thông dụng
いぶつibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI VẬT 遺 di·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遺物 nghĩa là di vật, hiện vật, di tích.

Nghĩa của 遺物

Danh từ

  1. Di vật, hiện vật, di tích. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artifact; relic (of a past civilization); archaeological find
  • Danh từ relic (of a former age); vestige of a bygone era; something surviving from the past
  • Danh từ anachronism; outdated thing; something out of step with the times
  • Danh từ keepsake; memento; relic (of a deceased person)
  • Danh từ lost article; lost property; lost item

Câu hỏi thường gặp

遺物 nghĩa là gì?

遺物 (danh từ) nghĩa là di vật, hiện vật, di tích.

遺物 đọc là gì?

遺物 đọc là いぶつ (romaji: ibutsu).

Âm Hán Việt của 遺物 là gì?

Âm Hán Việt của 遺物 là "di vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.