適する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 適する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fit; to suit
Cách chia của 適する
| Thể lịch sự (ます) | 適します |
| Thể て | 適して |
| Quá khứ (た) | 適した |
| Phủ định (ない) | 適さない |
| Ý chí (よう) | 適しよう |
| Điều kiện (ば) | 適すれば |
| Bị động | 適される |
| Sai khiến | 適させる |
| Mệnh lệnh | 適しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).