TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠隔(えんかく)

từ thông dụng
えんかくenkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN CÁCH 遠 viễn·隔 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 遠隔

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distant; remote; isolated

Câu ví dụ với 遠隔

  • 遠隔地から自分のコンピュータにアクセスするとき、よくSSHを活用します。 Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6860375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.