逸する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逸する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose (a chance); to miss (a chance)
- Động từ to overlook; to omit; to forget
- Động từ to deviate
Cách viết khác: 佚する
Cách chia của 逸する
| Thể lịch sự (ます) | 逸します |
| Thể て | 逸して |
| Quá khứ (た) | 逸した |
| Phủ định (ない) | 逸さない |
| Ý chí (よう) | 逸しよう |
| Điều kiện (ば) | 逸すれば |
| Bị động | 逸される |
| Sai khiến | 逸させる |
| Mệnh lệnh | 逸しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).