TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

造物主(ぞうぶつしゅ)

tên riêng
ぞうぶつしゅzōbutsushu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠO VẬT CHỦ 造 tạo·物 vật·主 chủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạo vật chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

造物主 nghĩa là đấng tạo hóa.

Nghĩa của 造物主

Danh từ riêng

  1. Đấng tạo hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Creator (of all things); Maker; God

Câu hỏi thường gặp

造物主 nghĩa là gì?

造物主 (danh từ riêng) nghĩa là đấng tạo hóa.

造物主 đọc là gì?

造物主 đọc là ぞうぶつしゅ (romaji: zōbutsushu).

Âm Hán Việt của 造物主 là gì?

Âm Hán Việt của 造物主 là "tạo vật chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.