TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通用(つうよう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つうようtsūyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG DỤNG 通 thông·用 dụng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 通用

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (common) use (of a language, currency, etc.); current use; circulation; currency; validity (e.g. of a ticket)
  • Khác to be accepted (e.g. of a way of thinking); to work (of an excuse, trick, etc.); to hold true (e.g. of a theory); to apply; to be valid
  • Danh từ going in and out; entrance and exit

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.