通用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 通用
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (common) use (of a language, currency, etc.); current use; circulation; currency; validity (e.g. of a ticket)
- Khác to be accepted (e.g. of a way of thinking); to work (of an excuse, trick, etc.); to hold true (e.g. of a theory); to apply; to be valid
- Danh từ going in and out; entrance and exit