退く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 退く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step back; to move back; to retreat
- Động từ to withdraw (from the presence of a superior); to leave; to exit
- Động từ to resign; to retire; to quit
- Động từ to concede
Cách viết khác: 斥く, しぞく
Cách chia của 退く
| Thể lịch sự (ます) | 退きます |
| Thể て | 退いて |
| Quá khứ (た) | 退いた |
| Phủ định (ない) | 退かない |
| Khả năng | 退ける |
| Ý chí (よう) | 退こう |
| Điều kiện (ば) | 退けば |
| Bị động | 退かれる |
| Sai khiến | 退かせる |
| Mệnh lệnh | 退け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 退く
- 退け! Cút ra!Tatoeba #8608840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).