TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退(しりぞ)く

JLPT N1 từ thông dụng
しりぞくshirizoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 退 thoái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 退く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to step back; to move back; to retreat
  • Động từ to withdraw (from the presence of a superior); to leave; to exit
  • Động từ to resign; to retire; to quit
  • Động từ to concede

Cách viết khác: 斥く, しぞく

Cách chia của 退く

Thể lịch sự (ます)退きます
Thể て退いて
Quá khứ (た)退いた
Phủ định (ない)退かない
Khả năng退ける
Ý chí (よう)退こう
Điều kiện (ば)退けば
Bị động退かれる
Sai khiến退かせる
Mệnh lệnh退け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 退く

  • 退け! Cút ra!Tatoeba #8608840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.