TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迷(まよ)い

từ thông dụng
まよいmayoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迷 mê

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 迷い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hesitation; bewilderment; perplexity; doubt; indecision
  • Danh từ illusion; delusion
  • Danh từ inability to reach enlightenment

Cách viết khác: 紕い, 紕

Từ liên quan với 迷い

Từ ghép có 迷い

Câu ví dụ với 迷い

  • 部屋が静かになった時インディアナ・ジョーンズは罠ではあるまいかと迷いました。 Khi căn phòng trở nên im lặng, Indiana Jones đã lăn tăn không biết đó là một cái bẫy hay không.Tatoeba #6727691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.