Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khinh thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
軽視 nghĩa là khinh thị.
Nghĩa của 軽視
Danh từ
Khinh thị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ making light of; thinking little of; slighting; belittling; dismissing
Câu hỏi thường gặp
軽視 nghĩa là gì?
軽視 (danh từ) nghĩa là khinh thị.
軽視 đọc là gì?
軽視 đọc là けいし (romaji: keishi).
Âm Hán Việt của 軽視 là gì?
Âm Hán Việt của 軽視 là "khinh thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.