軽快
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khinh khoái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 軽快
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na light (of movements); nimble; sprightly; springy
- Tính từ đuôi na light-hearted; cheerful; buoyant; jaunty; casual (e.g. clothing)
- Danh từ taking a turn for the better (of an illness); receding of symptoms; recovery; convalescence