TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軟化(なんか)

từ thông dụng
なんかnanka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHUYỄN HOÁ 軟 nhuyễn·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuyễn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 軟化

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ softening
  • Danh từ softening (of attitude); mollification
  • Danh từ weakening (of the market)
  • Danh từ blanching (of vegetables; by depriving them of light)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 軟化

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.