TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軟体動物学(なんたいどうぶつがく)

なんたいどうぶつがくnantaidōbutsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHUYỄN THỂ ĐỘNG VẬT HỌC 軟 nhuyễn·体 thể·動 động·物 vật·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuyễn thể động vật học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軟体動物学 nghĩa là nhuyễn thể học.

Nghĩa của 軟体動物学

Danh từ

  1. Nhuyễn thể học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malacology

Câu hỏi thường gặp

軟体動物学 nghĩa là gì?

軟体動物学 (danh từ) nghĩa là nhuyễn thể học.

軟体動物学 đọc là gì?

軟体動物学 đọc là なんたいどうぶつがく (romaji: nantaidōbutsugaku).

Âm Hán Việt của 軟体動物学 là gì?

Âm Hán Việt của 軟体動物学 là "nhuyễn thể động vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.