軟体動物学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuyễn thể động vật học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
軟体動物学 nghĩa là nhuyễn thể học.
Nghĩa của 軟体動物学
Danh từ
- Nhuyễn thể học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malacology
Câu hỏi thường gặp
軟体動物学 nghĩa là gì?
軟体動物学 (danh từ) nghĩa là nhuyễn thể học.
軟体動物学 đọc là gì?
軟体動物学 đọc là なんたいどうぶつがく (romaji: nantaidōbutsugaku).
Âm Hán Việt của 軟体動物学 là gì?
Âm Hán Việt của 軟体動物学 là "nhuyễn thể động vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.