TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軍配(ぐんばい)

từ thông dụng
ぐんばいgunbai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN PHỐI 軍 quân·配 phối

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân phối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 軍配

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gourd-shaped war fan (viết tắt)
  • Danh từ referee's fan (viết tắt)
  • Danh từ stratagem; tactics

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.