躊躇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trù trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 躊躇
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hesitation; indecision; vacillation
Câu ví dụ với 躊躇
- トムは、躊躇することもなくその仕事を引き受けました。 Tom nhận công việc đó mà chẳng cần đắn đo suy nghĩ gì.Tatoeba #8894064
- 躊躇わずに逃げてください。 Còn chần chừ gì nữa, hãy chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675602
- トムは躊躇した。 Tom đã ngần ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7490339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.