踏ん張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 踏ん張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to brace one's legs; to stand firm; to plant one's feet (firmly on the ground)
- Động từ to hold out; to persist; to make an effort; to exert oneself
Cách viết khác: 踏んばる
Cách chia của 踏ん張る
| Thể lịch sự (ます) | 踏ん張ります |
| Thể て | 踏ん張って |
| Quá khứ (た) | 踏ん張った |
| Phủ định (ない) | 踏ん張らない |
| Khả năng | 踏ん張れる |
| Ý chí (よう) | 踏ん張ろう |
| Điều kiện (ば) | 踏ん張れば |
| Bị động | 踏ん張られる |
| Sai khiến | 踏ん張らせる |
| Mệnh lệnh | 踏ん張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).