TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

踏(ふ)み込(こ)む

ふみこむfumikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 踏 đạp·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 踏み込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to step into (e.g. someone else's territory); to break into; to raid
  • Động từ to come to grips with; to get to the core of

Cách chia của 踏み込む

Thể lịch sự (ます)踏み込みます
Thể て踏み込んで
Quá khứ (た)踏み込んだ
Phủ định (ない)踏み込まない
Khả năng踏み込める
Ý chí (よう)踏み込もう
Điều kiện (ば)踏み込めば
Bị động踏み込まれる
Sai khiến踏み込ませる
Mệnh lệnh踏み込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.