踏み込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 踏み込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step into (e.g. someone else's territory); to break into; to raid
- Động từ to come to grips with; to get to the core of
Cách chia của 踏み込む
| Thể lịch sự (ます) | 踏み込みます |
| Thể て | 踏み込んで |
| Quá khứ (た) | 踏み込んだ |
| Phủ định (ない) | 踏み込まない |
| Khả năng | 踏み込める |
| Ý chí (よう) | 踏み込もう |
| Điều kiện (ば) | 踏み込めば |
| Bị động | 踏み込まれる |
| Sai khiến | 踏み込ませる |
| Mệnh lệnh | 踏み込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).