踏み切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 踏み切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take off; to jump; to leap
- Động từ to take the plunge; to decide; to embark on; to venture into; to launch out into
- Động từ to step out of the ring
Cách viết khác: 踏切る
Cách chia của 踏み切る
| Thể lịch sự (ます) | 踏み切ります |
| Thể て | 踏み切って |
| Quá khứ (た) | 踏み切った |
| Phủ định (ない) | 踏み切らない |
| Khả năng | 踏み切れる |
| Ý chí (よう) | 踏み切ろう |
| Điều kiện (ば) | 踏み切れば |
| Bị động | 踏み切られる |
| Sai khiến | 踏み切らせる |
| Mệnh lệnh | 踏み切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).