TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

踏(ふ)み出(だ)す

ふみだすfumidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 踏 đạp·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 踏み出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to step forward; to step forth; to advance
  • Động từ to start; to embark on; to set forth on; to take steps toward

Cách viết khác: 踏みだす, 踏出す

Cách chia của 踏み出す

Thể lịch sự (ます)踏み出します
Thể て踏み出して
Quá khứ (た)踏み出した
Phủ định (ない)踏み出さない
Khả năng踏み出せる
Ý chí (よう)踏み出そう
Điều kiện (ば)踏み出せば
Bị động踏み出される
Sai khiến踏み出させる
Mệnh lệnh踏み出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 踏み出す

  • トムはメアリーにキスをしようと足を踏み出したが、彼女は後ずさりした。 Tom bước về phía trước để hôn Mary, nhưng cô ấy đã lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2173237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.