踏まえる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 踏まえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be based on; to take into account; to build upon; to have origin in
- Động từ to have one's feet firmly planted on; to plant oneself on
Cách chia của 踏まえる
| Thể lịch sự (ます) | 踏まえます |
| Thể て | 踏まえて |
| Quá khứ (た) | 踏まえた |
| Phủ định (ない) | 踏まえない |
| Khả năng | 踏まえられる |
| Ý chí (よう) | 踏まえよう |
| Điều kiện (ば) | 踏まえれば |
| Bị động | 踏まえられる |
| Sai khiến | 踏まえさせる |
| Mệnh lệnh | 踏まえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).