TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

踏(ふ)まえる

JLPT N1 từ thông dụng
ふまえるfumaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 踏 đạp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 踏まえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be based on; to take into account; to build upon; to have origin in
  • Động từ to have one's feet firmly planted on; to plant oneself on

Cách chia của 踏まえる

Thể lịch sự (ます)踏まえます
Thể て踏まえて
Quá khứ (た)踏まえた
Phủ định (ない)踏まえない
Khả năng踏まえられる
Ý chí (よう)踏まえよう
Điều kiện (ば)踏まえれば
Bị động踏まえられる
Sai khiến踏まえさせる
Mệnh lệnh踏まえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.