跳ね上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 跳ね上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump up; to spring up
- Động từ to jump (market, price, etc.); to rise sharply; to skyrocket
- Động từ to act rashly; to jump the gun
Cách viết khác: はね上がる, 跳ね上る, 跳ねあがる
Cách chia của 跳ね上がる
| Thể lịch sự (ます) | 跳ね上がります |
| Thể て | 跳ね上がって |
| Quá khứ (た) | 跳ね上がった |
| Phủ định (ない) | 跳ね上がらない |
| Khả năng | 跳ね上がれる |
| Ý chí (よう) | 跳ね上がろう |
| Điều kiện (ば) | 跳ね上がれば |
| Bị động | 跳ね上がられる |
| Sai khiến | 跳ね上がらせる |
| Mệnh lệnh | 跳ね上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).