TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

跳(は)ね上(あ)がる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はねあがるhaneagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 跳 khiêu·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 跳ね上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump up; to spring up
  • Động từ to jump (market, price, etc.); to rise sharply; to skyrocket
  • Động từ to act rashly; to jump the gun

Cách viết khác: はね上がる, 跳ね上る, 跳ねあがる

Cách chia của 跳ね上がる

Thể lịch sự (ます)跳ね上がります
Thể て跳ね上がって
Quá khứ (た)跳ね上がった
Phủ định (ない)跳ね上がらない
Khả năng跳ね上がれる
Ý chí (よう)跳ね上がろう
Điều kiện (ば)跳ね上がれば
Bị động跳ね上がられる
Sai khiến跳ね上がらせる
Mệnh lệnh跳ね上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.