跳ねる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 跳ねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump; to leap; to prance; to spring up; to bound
- Động từ to splash (of oil, mud, etc.); to spatter; to splash up
- Động từ to burst; to crack open; to pop
- Động từ to come to an end (of a show, movie, etc.); to close for the day (e.g of a shop); to be finished
- Động từ to play hane; to hane
Cách viết khác: ハネる
Cách chia của 跳ねる
| Thể lịch sự (ます) | 跳ねます |
| Thể て | 跳ねて |
| Quá khứ (た) | 跳ねた |
| Phủ định (ない) | 跳ねない |
| Khả năng | 跳ねられる |
| Ý chí (よう) | 跳ねよう |
| Điều kiện (ば) | 跳ねれば |
| Bị động | 跳ねられる |
| Sai khiến | 跳ねさせる |
| Mệnh lệnh | 跳ねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 跳ねる
Câu ví dụ với 跳ねる
- 飛び跳ねて! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.