TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

跳(は)ねる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はねるhaneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 跳 khiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 跳ねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump; to leap; to prance; to spring up; to bound
  • Động từ to splash (of oil, mud, etc.); to spatter; to splash up
  • Động từ to burst; to crack open; to pop
  • Động từ to come to an end (of a show, movie, etc.); to close for the day (e.g of a shop); to be finished
  • Động từ to play hane; to hane

Cách viết khác: ハネる

Cách chia của 跳ねる

Thể lịch sự (ます)跳ねます
Thể て跳ねて
Quá khứ (た)跳ねた
Phủ định (ない)跳ねない
Khả năng跳ねられる
Ý chí (よう)跳ねよう
Điều kiện (ば)跳ねれば
Bị động跳ねられる
Sai khiến跳ねさせる
Mệnh lệnh跳ねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 跳ねる

Câu ví dụ với 跳ねる

  • 飛び跳ねて! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.