距離
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự li” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
距離 nghĩa là khoảng cách.
Nghĩa của 距離
Danh từ
- Khoảng cách.
Từ ghép có 距離
- 焦点距離 — Tiêu cự.
Câu ví dụ với 距離
- 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.Tatoeba #115426
- 飛行機のおかげで、人は早く、長い距離を旅行できる。 Nhờ vào máy bay mà con người có thể di chuyển giữa các nơi xa xôi.Tatoeba #85697
- どのくらいの距離ですか。 Nó cách bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200422
- 空港までどれくらい距離がありますか。 Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distance; range; interval
- Danh từ difference (e.g. in opinion); gap; distance
- Danh từ metric
Câu hỏi thường gặp
距離 nghĩa là gì?
距離 (danh từ) nghĩa là khoảng cách.
距離 đọc là gì?
距離 đọc là きょり (romaji: kyori).
Âm Hán Việt của 距離 là gì?
Âm Hán Việt của 距離 là "cự li". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.