TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走(はし)り高跳(たかと)び

từ thông dụng
はしりたかとびhashiritakatobi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨU CAO KHIÊU 走 tẩu·高 cao·跳 khiêu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩu cao khiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

走り高跳び nghĩa là nhảy cao.

Nghĩa của 走り高跳び

Danh từ

  1. Nhảy cao.

Cách viết khác: 走高跳, 走高跳び, 走り高跳, 走り高飛び, 走り高とび

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (running) high jump

Câu hỏi thường gặp

走り高跳び nghĩa là gì?

走り高跳び (danh từ) nghĩa là nhảy cao.

走り高跳び đọc là gì?

走り高跳び đọc là はしりたかとび (romaji: hashiritakatobi).

Âm Hán Việt của 走り高跳び là gì?

Âm Hán Việt của 走り高跳び là "tẩu cao khiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.