走り高跳び
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩu cao khiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
走り高跳び nghĩa là nhảy cao.
Nghĩa của 走り高跳び
Danh từ
- Nhảy cao.
Cách viết khác: 走高跳, 走高跳び, 走り高跳, 走り高飛び, 走り高とび
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (running) high jump
Câu hỏi thường gặp
走り高跳び nghĩa là gì?
走り高跳び (danh từ) nghĩa là nhảy cao.
走り高跳び đọc là gì?
走り高跳び đọc là はしりたかとび (romaji: hashiritakatobi).
Âm Hán Việt của 走り高跳び là gì?
Âm Hán Việt của 走り高跳び là "tẩu cao khiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.