走り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 走り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ running
- Danh từ gliding
- Danh từ first (harvest) of the season
- Danh từ beginning; start
- Danh từ kitchen sink (khẩu ngữ)
Từ ghép có 走り
Câu ví dụ với 走り
- 我々はあちらこちらに走り回った。 Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.Tatoeba #186156
- ケンはあなたよりも速く走ります。 Ken chạy nhanh hơn bạn.Tatoeba #225173
- その犬は走り始めた。 Con chó bắt đầu chạy.Tatoeba #210965
- 列車は名古屋までノンストップで走ります。 Tàu chạy một mạch đến Nagoya.Tatoeba #77460
- 彼は走り始めた。 Anh ấy bắt đầu chạy.Tatoeba #102797
- 走り続けた。 Tôi đã tiếp tục chạy.Tatoeba #8582304
- 彼は警官をみるや否や走り去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107952
- 彼は走りながら来た。 Anh ấy đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.