質問をする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 質問をする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to ask a question; to ask questions
Cách chia của 質問をする
| Thể lịch sự (ます) | 質問をします |
| Thể て | 質問をして |
| Quá khứ (た) | 質問をした |
| Phủ định (ない) | 質問をしない |
| Khả năng | 質問をできる |
| Ý chí (よう) | 質問をしよう |
| Điều kiện (ば) | 質問をすれば |
| Bị động | 質問をされる |
| Sai khiến | 質問をさせる |
| Mệnh lệnh | 質問をしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 質問をする
- ボブは先生にいくつか質問をした。 Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.