TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

質問(しつもん)をする

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しつもんをするshitsumon'osuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 質 chất·問 vấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 質問をする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to ask a question; to ask questions

Cách chia của 質問をする

Thể lịch sự (ます)質問をします
Thể て質問をして
Quá khứ (た)質問をした
Phủ định (ない)質問をしない
Khả năng質問をできる
Ý chí (よう)質問をしよう
Điều kiện (ば)質問をすれば
Bị động質問をされる
Sai khiến質問をさせる
Mệnh lệnh質問をしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 質問をする

  • ボブは先生にいくつか質問をした。 Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.